Sandnes Ulf II
Na Uy
Sandnes Ulf II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandnes Ulf II ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II không ghi được bàn trong 39% tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn thua
Sandnes Ulf II để thủng lưới cứ mỗi 28 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II để thủng lưới trung bình 3.27 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf II đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandnes Ulf II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.50 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Sandnes Ulf II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với Sandnes Ulf II tại Giải Hạng Ba Bảng 5
CDG thống kê
Sandnes Ulf II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandnes Ulf II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Kèo Chấp Thống Kê
Sandnes Ulf II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Sandnes Ulf II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Giải Hạng Ba Bảng 5
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandnes Ulf II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Sandnes Ulf II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Sandnes Ulf II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Phạt Góc Thống Kê
Sandnes Ulf II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp một, Sandnes Ulf II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Sandnes Ulf II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 5
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sandnes Ulf II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 3 | 1 | 92:14 | 78 | 69 | |
| 2 | 26 | 17 | 5 | 4 | 86:26 | 60 | 56 | |
| 3 | 26 | 17 | 4 | 5 | 75:35 | 40 | 55 | |
| 4 | 26 | 17 | 3 | 6 | 63:45 | 18 | 54 | |
| 5 | 26 | 15 | 4 | 7 | 61:28 | 33 | 49 | |
| 6 | 26 | 13 | 3 | 10 | 66:48 | 18 | 42 | |
| 7 | 26 | 13 | 2 | 11 | 58:62 | -4 | 41 | |
| 8 | 26 | 12 | 1 | 13 | 49:58 | -9 | 37 | |
| 9 | 26 | 10 | 1 | 15 | 42:64 | -22 | 31 | |
| 10 | 26 | 9 | 1 | 16 | 36:62 | -26 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 4 | 15 | 27:64 | -37 | 25 | |
| 12 | 26 | 6 | 2 | 18 | 32:70 | -38 | 20 | |
| 13 | 26 | 3 | 3 | 20 | 27:73 | -46 | 12 | |
| 14 | 26 | 3 | 0 | 23 | 35:100 | -65 | 9 |